khỉ mũ

  1. (zool.) saï; capucin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khỉ mũ"

khỉ mũ
Khỉ mũ đang ngồi trên cành cây và ăn trái cây.